喇賽

lā sài lạt tái

Hán Việt: lạt tái · Pinyin: lā sài

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu | buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (lạt) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu | buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo )

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) (slang) to chat idly; to gossip (from Taiwanese 抐屎, Tai-lo pr. [lā-sái])
  • Cihui (Tw) (slang) to chat idly; to gossip (from Taiwanese 抐屎, Tai-lo pr. )