喉出血 hầu xuất huyết Hán Việt: hầu xuất huyết Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 出 (xuất) + 血 (huyết)Hán Việthầu xuất huyếtCấu tạo喉 + 出 + 血 · hầu + xuất + huyết nghĩa thành phần: hầu + xuất + huyết Nghĩa EngCihui laryngorrhagia