喉危象 hầu nguy tượng Hán Việt: hầu nguy tượng Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 危 (nguy) + 象 (tượng)Hán Việthầu nguy tượngCấu tạo喉 + 危 + 象 · hầu + nguy + tượng nghĩa thành phần: hầu + nguy + tượng Nghĩa EngCihui laryngocrisis