喉頭炎
hầu đầu viêm
Hán Việt: hầu đầu viêm · Pinyin: hóu tóu yán
Tổng quan
(y học) viêm thanh quản
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) viêm thanh quản
Eng
- Cihui 喉頭炎 óutóuyán n. <med.> laryngitis
ja
- JMdict laryngitis
Hán Việt: hầu đầu viêm · Pinyin: hóu tóu yán
(y học) viêm thanh quản