喉头的 hầu đầu đích Hán Việt: hầu đầu đích Tổng quan (thuộc) thanh quản Cấu tạo: 喉 (hầu) + 頭 (đầu) + 的 (đích)Hán Việthầu đầu đíchTừ loạitínhCấu tạo喉 + 頭 + 的 · hầu + đầu + đích nghĩa thành phần: hầu + đầu + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc thanh quảnBiên soạn gutturalMainlandKaggle Zh-Vi laryngealEngCihui 喉頭的 óutóu de attr. guttural Từ liên quan Gần nghĩa喉头炎 · 喉头镜 · 喉头 · 头的 · 喉头剖开术 · 喉头痉挛 · 喉头筋络 · 喉头音的