喉梗阻 hầu ngạnh trở Hán Việt: hầu ngạnh trở Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 梗 (ngạnh) + 阻 (trở)Hán Việthầu ngạnh trởCấu tạo喉 + 梗 + 阻 · hầu + ngạnh + trở nghĩa thành phần: hầu + ngạnh + trở Nghĩa EngCihui laryngemphraxis