喉模型 hầu mô hình Hán Việt: hầu mô hình Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 模 (mô) + 型 (hình)Hán Việthầu mô hìnhCấu tạo喉 + 模 + 型 · hầu + mô + hình nghĩa thành phần: hầu + mô + hình Nghĩa EngCihui laryngophantom