喉結核 hầu kết hạch Hán Việt: hầu kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việthầu kết hạchCấu tạo喉 + 結 + 核 · hầu + kết + hạch nghĩa thành phần: hầu + kết + hạch Nghĩa EngCihui laryngophthisis