喉軟骨 hầu nhuyễn cốt Hán Việt: hầu nhuyễn cốt Tổng quan Cấu tạo: 喉 (hầu) + 軟 (nhuyễn) + 骨 (cốt)Hán Việthầu nhuyễn cốtCấu tạo喉 + 軟 + 骨 · hầu + nhuyễn + cốt nghĩa thành phần: hầu + nhuyễn + cốt Nghĩa EngCihui 喉軟骨 óuruǎngǔ n. epiglottis M:²kuài