喊價 hǎn jià · hảm giá Hán Việt: hảm giá · Pinyin: hǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 價 (giá)Pinyinhǎn jiàHán Việthảm giáCấu tạo喊 + 價 · hảm + giá nghĩa thành phần: hảm + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 叫价:这件拍品~80万元。EngCihui 喊價 ǎnjià v.o. shout/call out prices