喊住

hǎn zhù hảm trụ

Hán Việt: hảm trụ · Pinyin: hǎn zhù

Tổng quan

ngăn ai đó bằng cách gọi họ

Cấu tạo: (hảm) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngăn ai đó bằng cách gọi họ

Eng

  • CC-CEDICT to stop (sb) by calling out to them
  • Cihui 喊住 ǎnzhù v.o. shout to sb. to stop