喊住

hǎn zhùhảm trụ

Hán Việt: hảm trụ · Pinyin: hǎn zhù

Tổng quan

ngăn ai đó bằng cách gọi họ

Cấu tạo: 喊 (hảm) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hét dừng lại
  • Biên soạn shout to sb. to stop

Eng

  • Cihui 喊住 ǎnzhù v.o. shout to sb. to stop

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口