喊冤

hǎn yuān hảm oan

Hán Việt: hảm oan · Pinyin: hǎn yuān

Tổng quan

kêu oan

Cấu tạo: (hảm) + (oan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu oan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 申訴冤枉。《儒林外史》第五回:「正要退堂,見兩個人進來喊冤,知縣叫帶上來問。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉说冤枉:~叫屈。

Eng

  • CC-CEDICT to cry out a grievance
  • Cihui to cry out a grievance