喊打 hảm đả Hán Việt: hảm đả Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 打 (đả)Hán Việthảm đảCấu tạo喊 + 打 · hảm + đả nghĩa thành phần: hảm + đả Nghĩa EngCihui 喊打 ǎndǎ v.p. shout “Beat him/her/them!”