喊救 hảm cứu Hán Việt: hảm cứu Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 救 (cứu)Hán Việthảm cứuCấu tạo喊 + 救 · hảm + cứu nghĩa thành phần: hảm + cứu Nghĩa EngCihui 喊救 ǎnjiù* v.o. shout for help