喊殺聲

hảm sát thanh

Hán Việt: hảm sát thanh

Tổng quan

tiếng kêu: tiếng la - giết

Cấu tạo: (hảm) + (sát) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng kêu: tiếng la - giết

Eng

  • Cihui 喊殺聲 ǎn “shā” shēng n. voices of soldiers yelling “Kill! Kill!”