喊門 hảm môn Hán Việt: hảm môn Tổng quan Cấu tạo: 喊 (hảm) + 門 (môn)Hán Việthảm mônCấu tạo喊 + 門 · hảm + môn nghĩa thành phần: hảm + môn Nghĩa EngCihui 喊門 ǎnmén v.o. call at the door