喋呷

điệp hạp

Hán Việt: điệp hạp

Tổng quan

Cấu tạo: (điệp) + (hạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水鳥或魚類聚食的樣子。明.劉基〈為丘彥良題牧谿和尚千鴈圖〉:「眠沙臥草鳴且翱,喋呷藻荇亂蓬蒿。」

Eng

  • Cihui 喋呷 iéxiā on. sound of eating together (of birds)