喋呷

điệp hạp

Hán Việt: điệp hạp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

水鳥或魚類聚食的樣子。明.劉基〈為丘彥良題牧谿和尚千鴈圖〉:「眠沙臥草鳴且翱,喋呷藻荇亂蓬蒿。」

Cấu tạo: 喋 (điệp) + 呷 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng chim ăn
  • Biên soạn 喋呷 iéxiā on. sound of eating together (of birds)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水鳥或魚類聚食的樣子。明.劉基〈為丘彥良題牧谿和尚千鴈圖〉:「眠沙臥草鳴且翱,喋呷藻荇亂蓬蒿。」

Eng

  • Cihui 喋呷 iéxiā on. sound of eating together (of birds)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呷呷 · 呷茶 · 喋喋 · 喋血 · 喋喋不休 · 喋喋而言 · 呷啜 · 喋呤