喋盟 điệp minh Hán Việt: điệp minh Tổng quan Cấu tạo: 喋 (điệp) + 盟 (minh)Hán Việtđiệp minhCấu tạo喋 + 盟 · điệp + minh nghĩa thành phần: điệp + minh