喎斜

wāi xié oa tà

Hán Việt: oa tà · Pinyin: wāi xié

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (tà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口眼因病而歪斜不正。