喑人

yīn rén âm nhân

Hán Việt: âm nhân · Pinyin: yīn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哑人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哑人。