喑付

yīn fù âm phó

Hán Việt: âm phó · Pinyin: yīn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (phó)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"喑伏"; 思量,忖度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"喑伏"。 2.思量,忖度。