喑伏 yīn fú · âm phục Hán Việt: âm phục · Pinyin: yīn fú Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 伏 (phục)Pinyinyīn fúHán Việtâm phụcCấu tạo喑 + 伏 · âm + phục nghĩa thành phần: âm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喑付"。