喑嗚

yīn wū âm ô

Hán Việt: âm ô · Pinyin: yīn wū

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲咽; 吹奏乐器而不成曲调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悲咽。 2.吹奏乐器而不成曲调。