喑噫

yīn yī âm y

Hán Việt: âm y · Pinyin: yīn yī

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心情郁结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心情郁结。