喑惡

yīn è âm ác

Hán Việt: âm ác · Pinyin: yīn è

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发怒声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发怒声。

Eng

  • Cihui 喑惡 īnwù v. yell; shout