喑澀 yīn sè · âm sáp Hán Việt: âm sáp · Pinyin: yīn sè Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 澀 (sáp)Pinyinyīn sèHán Việtâm sápCấu tạo喑 + 澀 · âm + sáp nghĩa thành phần: âm + sáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙哑干涩。Tân Hoa Tự Điển 1.沙哑干涩。