喑畏 yīn wèi · âm úy Hán Việt: âm úy · Pinyin: yīn wèi Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 畏 (úy)Pinyinyīn wèiHán Việtâm úyCấu tạo喑 + 畏 · âm + úy nghĩa thành phần: âm + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长惧不敢出言。Tân Hoa Tự Điển 1.长惧不敢出言。