喑瘂 yīn yǎ Pinyin: yīn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 瘂Pinyinyīn yǎCấu tạo喑 + 瘂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"喑哑"。