喑約 yīn yuē · âm ước Hán Việt: âm ước · Pinyin: yīn yuē Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 約 (ước)Pinyinyīn yuēHán Việtâm ướcCấu tạo喑 + 約 · âm + ước nghĩa thành phần: âm + ước