喑約

yīn yuē âm ước

Hán Việt: âm ước · Pinyin: yīn yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思量,忖度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思量,忖度。