喑聾

yīn lóng âm lung

Hán Việt: âm lung · Pinyin: yīn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聋哑; 喻人庸碌鄙陋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聋哑。 2.喻人庸碌鄙陋。

Eng

  • Cihui 喑聾 īnlóng n. 1. deaf-and-mute 2. deafmute