喑蟬 yīn chán · âm thiền Hán Việt: âm thiền · Pinyin: yīn chán Tổng quan Cấu tạo: 喑 (âm) + 蟬 (thiền)Pinyinyīn chánHán Việtâm thiềnCấu tạo喑 + 蟬 · âm + thiền nghĩa thành phần: âm + thiền