喑默

yīn mò âm mặc

Hán Việt: âm mặc · Pinyin: yīn mò

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沉默不語。《新唐書.卷一九五.孝友傳.梁文貞傳》:「晨夕汛掃,廬墓左,喑默三十年。家人有所問,畫文以對。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉默不言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉默不言。