喔促 ō cù·ác xúc Hán Việt: ác xúc · Pinyin: ō cù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.局促庸鄙,不大方。 Cấu tạo: 喔 (ác) + 促 (xúc)Pinyinō cùHán Việtác xúcCấu tạo喔 + 促 · ác + xúc nghĩa thành phần: ác + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.局促庸鄙,不大方。 Từ liên quan Gần nghĩa促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍