喘吁吁

chuǎn xū xū suyễn hu hu

Hán Việt: suyễn hu hu · Pinyin: chuǎn xū xū

Tổng quan

thở phì phò

Cấu tạo: (suyễn) + (hu) + (hu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thở phì phò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容呼吸短而急促的樣子。《紅樓夢》第一七、一八回:「方點完時,忽聽外邊馬跑之聲。一時又十來個太監都喘吁吁跑來拍手兒。」《文明小史》第一回:「忽見把大門的帶進一個人來,喘吁吁跑的滿頭是汗,當堂跪下。」也作「喘噓噓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容喘气的样子:累得~的。

Eng

  • CC-CEDICT to puff and blow
  • Cihui to puff and blow