喘咽 suyễn yết Hán Việt: suyễn yết Tổng quan Nghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 咽 (yết)Hán Việtsuyễn yếtTừ loạiđộngCấu tạo喘 + 咽 · suyễn + yết nghĩa thành phần: suyễn + yết Nghĩa otherNguồn khác Tức nghẹn Từ liên quan Gần nghĩa咽下 · 咽住 · 咽咽 · 咽喉 · 咽塞 · 咽头 · 咽学 · 咽峡