喘咽
suyễn yết
Hán Việt: suyễn yết
Tổng quan
ghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn. suyễn yết suyễn yết ☆Nghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn.
Nghĩa
Việt
- Cihui ghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn. suyễn yết suyễn yết ☆Nghẹt cổ, khó thở — Tức nghẹn.