喘振

chuǎn zhènsuyễn chấn

Hán Việt: suyễn chấn · Pinyin: chuǎn zhèn

Tổng quan

hiện tượng rung giật (của máy nén)

Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 振 (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao động
  • Tần suất từ hiện tượng rung giật (của máy nén)

Eng

  • Cihui (of turbomachinery) to surge; to pulsate
  • Tần suất từ (of turbomachinery) to surge; to pulsate

Đức

  • Handedict pumpen (V, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

喘咽 · 喘息 · 喘气 · 喘證 · 喘鳴 · 喘鸣 · 振作 · 振兴