喘振

chuǎn zhèn suyễn chấn

Hán Việt: suyễn chấn · Pinyin: chuǎn zhèn

Tổng quan

hiện tượng rung giật (của máy nén)

Cấu tạo: (suyễn) + (chấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng rung giật (của máy nén)

Eng

  • CC-CEDICT (of turbomachinery) to surge; to pulsate
  • Cihui (of turbomachinery) to surge; to pulsate