喘逆 suyễn nghịch Hán Việt: suyễn nghịch Tổng quan Cấu tạo: 喘 (suyễn) + 逆 (nghịch)Hán Việtsuyễn nghịchCấu tạo喘 + 逆 · suyễn + nghịch nghĩa thành phần: suyễn + nghịch