喙争 huì zhēng·uế tranh Hán Việt: uế tranh · Pinyin: huì zhēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言口舌之争。 Cấu tạo: 喙 (uế) + 爭 (tranh)Pinyinhuì zhēngHán Việtuế tranhCấu tạo喙 + 爭 · uế + tranh nghĩa thành phần: uế + tranh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言口舌之争。 Từ liên quan Gần nghĩa争先 · 争光 · 争功 · 争取 · 争名 · 争吵 · 争嘴 · 争夺