喙爭 huì zhēng · uế tranh Hán Việt: uế tranh · Pinyin: huì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 喙 (uế) + 爭 (tranh)Pinyinhuì zhēngHán Việtuế tranhCấu tạo喙 + 爭 · uế + tranh nghĩa thành phần: uế + tranh