喙突 uế đột Hán Việt: uế đột Tổng quan dạng xương quạ, xương quạ Cấu tạo: 喙 (uế) + 突 (đột)Hán Việtuế độtTừ loạidanhCấu tạo喙 + 突 · uế + đột nghĩa thành phần: uế + đột Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mỏm quạTần suất từ dạng xương quạ, xương quạMainlandKaggle Zh-Vi coracoidEngTần suất từ coracoid Từ liên quan Gần nghĩa突兀 · 突入 · 突出 · 突击 · 突厥 · 突发 · 突变 · 突吝