喜丧
hỉ tang
Hán Việt: hỉ tang · Pinyin: xǐ sāng
Tổng quan
peaceful death at a very advanced age
指高寿的人去世的丧事。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hỉ tang
- Tần suất từ peaceful death at a very advanced age
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指高寿的人去世的丧事。
Eng
- Cihui peaceful death at a very advanced age
- Tần suất từ peaceful death at a very advanced age