喜像 xǐ xiàng · hỉ tượng Hán Việt: hỉ tượng · Pinyin: xǐ xiàng Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 像 (tượng)Pinyinxǐ xiàngHán Việthỉ tượngCấu tạo喜 + 像 · hỉ + tượng nghĩa thành phần: hỉ + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生时的画像。Tân Hoa Tự Điển 1.生时的画像。