喜兴
hỉ hưng
Hán Việt: hỉ hưng · Pinyin: xǐ xìng
Tổng quan
vui vẻ; hân hoan; vui tươi
欢喜; 高兴:~事儿, 今天他显得格外精神和~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vui mừng
- Google Alex v6 vui vẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 欢喜; 高兴:~事儿, 今天他显得格外精神和~。
Eng
- Cihui joyous; delighted; merry