喜劇片

xǐ jù piàn hỉ kịch phiến

Hán Việt: hỉ kịch phiến · Pinyin: xǐ jù piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (kịch) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以喜劇方式表現的影片。可分為諷刺喜劇片、抒情喜劇片和鬧劇等。是電影史上最早出現的影片類型之一。

Eng

  • Cihui 喜劇片 ǐjùpiàn n. comedy film M:²bù