喜功

xǐ gōng hỉ công

Hán Việt: hỉ công · Pinyin: xǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好以功勛自矜。漢.劉向《說苑.卷六.復恩》:「魏文侯攻中山。樂羊將,已得中山,還,反報文侯,有喜功之色。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自负其功; 喜立大功;贪功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自负其功。 2.喜立大功;贪功。

Eng

  • Cihui 喜功 xǐgōng v.o. be ambitious for achievements