喜受 hỉ thụ Hán Việt: hỉ thụ Tổng quan hỉ thụ (術語)心於順境受忻悅之喜也。五受之一。見三藏法數二十一。☸ Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 受 (thụ)Hán Việthỉ thụCấu tạo喜 + 受 · hỉ + thụ nghĩa thành phần: hỉ + thụ Nghĩa ViệtCihui hỉ thụ (術語)心於順境受忻悅之喜也。五受之一。見三藏法數二十一。☸