喜叫 xǐ jiào · hỉ khiếu Hán Việt: hỉ khiếu · Pinyin: xǐ jiào Tổng quan Cấu tạo: 喜 (hỉ) + 叫 (khiếu)Pinyinxǐ jiàoHán Việthỉ khiếuCấu tạo喜 + 叫 · hỉ + khiếu nghĩa thành phần: hỉ + khiếu