喜名

xǐ míng hỉ danh

Hán Việt: hỉ danh · Pinyin: xǐ míng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好名;追求名誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好名;追求名誉。