喜堂

hỉ đường

Hán Việt: hỉ đường

Tổng quan

Cấu tạo: (hỉ) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結緍的禮堂。如:「今天是他的大喜之日,喜堂早已張燈結彩,布置得喜氣洋洋了。」

Eng

  • Cihui 喜堂 xǐtáng p.w. hall where a wedding ceremony is held M:⁴zuò